Từ vựng HSK3

Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

布

bù HSK3

Nghĩa

vải, vải vóc; (động từ) bày, sắp đặt, tuyên bố 名

“妈妈买了一块布,打算给我做条裙子。”
Māma mǎi le yí kuài bù, dǎsuàn gěi wǒ zuò tiáo qúnzi.
Mẹ mua một mảnh vải, định may cho tôi một chiếc váy.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...