实验
shíyàn HSK3
Nghĩa
thí nghiệm, thực nghiệm; làm thí nghiệm
名
“这个实验的结果和我们想的完全不同。”
Zhège shíyàn de jiéguǒ hé wǒmen xiǎng de wánquán bùtóng.Kết quả thí nghiệm này hoàn toàn khác với những gì chúng tôi nghĩ.