关闭
guānbì HSK4
Nghĩa
đóng, tắt (cửa, máy móc); đóng cửa, ngừng hoạt động (cửa hàng, nhà máy)
动
“飞机起飞前请关闭手机。”
Fēijī qǐfēi qián qǐng guānbì shǒujī.Vui lòng tắt điện thoại trước khi máy bay cất cánh.