其余
qíyú HSK4
Nghĩa
số còn lại, phần còn lại, những cái/những người khác
代
“会议室只来了十个人,其余的都请假了。”
Huìyìshì zhǐ lái le shí ge rén, qíyú de dōu qǐngjià le.Phòng họp chỉ có mười người đến, số còn lại đều xin nghỉ.