生产
shēngchǎn HSK3
Nghĩa
sản xuất, chế tạo; sinh nở, sinh con
动
“这家工厂主要生产儿童玩具。”
Zhè jiā gōngchǎng zhǔyào shēngchǎn értóng wánjù.Nhà máy này chủ yếu sản xuất đồ chơi trẻ em.