Từ vựng HSK3

Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

生产

shēngchǎn HSK3

Nghĩa

sản xuất, chế tạo; sinh nở, sinh con 动

“这家工厂主要生产儿童玩具。”
Zhè jiā gōngchǎng zhǔyào shēngchǎn értóng wánjù.
Nhà máy này chủ yếu sản xuất đồ chơi trẻ em.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...