Từ vựng HSK4

Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

产品

chǎnpǐn HSK4

Nghĩa

sản phẩm, hàng hóa 名

“我们公司的新产品下个月就上市了。”
Wǒmen gōngsī de xīn chǎnpǐn xià ge yuè jiù shàngshì le.
Sản phẩm mới của công ty chúng tôi tháng sau sẽ ra mắt thị trường.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...