统治
tǒngzhì HSK5
Nghĩa
thống trị, cai trị; sự thống trị
动
“这个地区曾经被外国统治过一百多年。”
Zhège dìqū céngjīng bèi wàiguó tǒngzhìguò yìbǎi duō nián.Vùng này từng bị nước ngoài cai trị hơn một trăm năm.