转告
zhuǎngào HSK4
Nghĩa
nhắn lại, chuyển lời, báo lại giúp
动
“请你转告他,明天的会议推迟到下午三点。”
Qǐng nǐ zhuǎngào tā, míngtiān de huìyì tuīchí dào xiàwǔ sān diǎn.Nhờ bạn nhắn lại với anh ấy là cuộc họp ngày mai dời sang ba giờ chiều.