光盘
guāngpán HSK4
Nghĩa
đĩa quang, đĩa CD/DVD
名
“这些老照片我都存在光盘里了。”
Zhèxiē lǎo zhàopiàn wǒ dōu cún zài guāngpán lǐ le.Những tấm ảnh cũ này tôi đều lưu vào đĩa CD rồi.