重量
zhòngliàng HSK4
Nghĩa
trọng lượng, cân nặng
名
“这个行李箱的重量超过了航空公司的规定。”
Zhège xínglixiāng de zhòngliàng chāoguò le hángkōng gōngsī de guīdìng.Trọng lượng của chiếc vali này vượt quá quy định của hãng hàng không.