妨碍
fáng'ài HSK5
Nghĩa
cản trở, gây trở ngại, làm vướng
动
“请把车停好,不要妨碍别人通行。”
Qǐng bǎ chē tíng hǎo, bùyào fáng'ài biérén tōngxíng.Xin hãy đỗ xe cho gọn, đừng cản trở người khác đi lại.