比例
bǐlì HSK3
Nghĩa
tỉ lệ, tỷ lệ; tương quan (giữa các phần)
名
“我们班男生和女生的比例是一比二。”
Wǒmen bān nánshēng hé nǚshēng de bǐlì shì yī bǐ èr.Tỉ lệ nam nữ lớp tôi là một trên hai.