体积
tǐjī HSK5
Nghĩa
thể tích; kích thước, độ to nhỏ (chiếm chỗ)
名
“这台洗衣机体积不大,放在阳台正合适。”
Zhè tái xǐyījī tǐjī bú dà, fàng zài yángtái zhèng héshì.Chiếc máy giặt này thể tích không lớn, đặt ở ban công là vừa đẹp.