使劲儿
shǐjìnr HSK5
Nghĩa
ra sức, dùng sức, gắng sức (khẩu ngữ)
动
“这个箱子太重了,大家一起使劲儿抬。”
Zhège xiāngzi tài zhòng le, dàjiā yìqǐ shǐjìnr tái.Cái thùng này nặng quá, mọi người cùng ráng sức khiêng nào.