排队
páiduì HSK2
Nghĩa
xếp hàng, đứng thành hàng
动
“大家请排队上车,不要挤。”
Dàjiā qǐng páiduì shàng chē, búyào jǐ.Mọi người xin xếp hàng lên xe, đừng chen lấn.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“大家请排队上车,不要挤。”
Dàjiā qǐng páiduì shàng chē, búyào jǐ.Mọi người xin xếp hàng lên xe, đừng chen lấn.
Đang tải...