Từ vựng HSK3

Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

危害

wēihài HSK3

Nghĩa

gây hại, làm nguy hại đến; tác hại 动/名

“长期熬夜会严重危害身体健康。”
Chángqī áoyè huì yánzhòng wēihài shēntǐ jiànkāng.
Thức khuya lâu ngày sẽ gây hại nghiêm trọng cho sức khỏe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...