讽刺
fěngcì HSK5
Nghĩa
châm biếm, mỉa mai, đả kích
动
“他说话的语气好像在讽刺我。”
Tā shuōhuà de yǔqì hǎoxiàng zài fěngcì wǒ.Giọng điệu anh ta nói cứ như đang mỉa mai tôi.