逐步
zhúbù HSK4
Nghĩa
từng bước, dần dần (quá trình có trình tự, có kế hoạch)
副
“他的汉语水平在逐步提高。”
Tā de Hànyǔ shuǐpíng zài zhúbù tígāo.Trình độ tiếng Trung của anh ấy đang được nâng cao từng bước.