过期
guòqī HSK5
Nghĩa
quá hạn, hết hạn (sử dụng, hiệu lực)
动
“这盒牛奶已经过期了,别喝了,扔掉吧。”
Zhè hé niúnǎi yǐjīng guòqī le, bié hē le, rēngdiào ba.Hộp sữa này hết hạn rồi, đừng uống nữa, bỏ đi thôi.