隔壁
gébì HSK5
Nghĩa
bên cạnh, nhà bên, sát vách
名
“隔壁搬来了一家人,看起来很友好。”
Gébì bān lái le yì jiā rén, kàn qǐlái hěn yǒuhǎo.Nhà bên cạnh mới có một gia đình chuyển đến, trông rất thân thiện.