学期
xuéqī HSK2
Nghĩa
học kỳ
名
“这个学期我打算多选一门汉语课。”
Zhège xuéqī wǒ dǎsuàn duō xuǎn yì mén Hànyǔ kè.Học kỳ này tôi định đăng ký thêm một môn tiếng Trung.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这个学期我打算多选一门汉语课。”
Zhège xuéqī wǒ dǎsuàn duō xuǎn yì mén Hànyǔ kè.Học kỳ này tôi định đăng ký thêm một môn tiếng Trung.
Đang tải...