歇
xiē HSK5
Nghĩa
nghỉ, nghỉ ngơi; ngừng lại
动
“我们走了这么久,先歇一会儿吧。”
Wǒmen zǒu le zhème jiǔ, xiān xiē yīhuìr ba.Chúng ta đi lâu thế rồi, nghỉ một lát đã nhé.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我们走了这么久,先歇一会儿吧。”
Wǒmen zǒu le zhème jiǔ, xiān xiē yīhuìr ba.Chúng ta đi lâu thế rồi, nghỉ một lát đã nhé.
Đang tải...