Từ vựng HSK3

Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

划船

huáchuán HSK3

Nghĩa

chèo thuyền, chèo đò 动

“周末我们去公园的湖上划船吧。”
Zhōumò wǒmen qù gōngyuán de hú shang huáchuán ba.
Cuối tuần chúng ta đi chèo thuyền trên hồ trong công viên nhé.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...