划船
huáchuán HSK3
Nghĩa
chèo thuyền, chèo đò
动
“周末我们去公园的湖上划船吧。”
Zhōumò wǒmen qù gōngyuán de hú shang huáchuán ba.Cuối tuần chúng ta đi chèo thuyền trên hồ trong công viên nhé.