尽力
jìnlì HSK4
Nghĩa
dốc sức, cố hết sức, hết lòng
动
“我会尽力帮你解决这个问题。”
Wǒ huì jìnlì bāng nǐ jiějué zhège wèntí.Tôi sẽ cố hết sức giúp bạn giải quyết vấn đề này.