幼儿园
yòu'éryuán HSK4
Nghĩa
trường mẫu giáo, nhà trẻ
名
“我每天早上送女儿去幼儿园。”
Wǒ měitiān zǎoshang sòng nǚ'ér qù yòu'éryuán.Sáng nào tôi cũng đưa con gái đến trường mẫu giáo.