汽油
qìyóu HSK4
Nghĩa
xăng
名
“最近汽油的价格又涨了不少。”
Zuìjìn qìyóu de jiàgé yòu zhǎngle bù shǎo.Gần đây giá xăng lại tăng khá nhiều.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“最近汽油的价格又涨了不少。”
Zuìjìn qìyóu de jiàgé yòu zhǎngle bù shǎo.Gần đây giá xăng lại tăng khá nhiều.
Đang tải...