交际
jiāojì HSK4
Nghĩa
giao tiếp, giao thiệp (với người khác); sự giao tế
动
“语言不仅是工具,也是人与人交际的桥梁。”
Yǔyán bùjǐn shì gōngjù, yě shì rén yǔ rén jiāojì de qiáoliáng.Ngôn ngữ không chỉ là công cụ mà còn là cầu nối giao tiếp giữa người với người.