磁带
cídài HSK5
Nghĩa
băng từ, băng cát-xét
名
“以前我们都是听磁带学外语的。”
Yǐqián wǒmen dōu shì tīng cídài xué wàiyǔ de.Ngày trước bọn tôi đều nghe băng cát-xét để học ngoại ngữ.