车厢
chēxiāng HSK5
Nghĩa
toa xe, khoang xe (tàu hỏa, tàu điện)
名
“下班高峰期,车厢里挤满了人。”
Xiàbān gāofēngqī, chēxiāng lǐ jǐ mǎn le rén.Vào giờ cao điểm tan làm, trong toa tàu chật kín người.