简历
jiǎnlì HSK4
Nghĩa
sơ yếu lý lịch, hồ sơ xin việc, CV
名
“他把简历发到了三家公司的邮箱。”
Tā bǎ jiǎnlì fā dào le sān jiā gōngsī de yóuxiāng.Anh ấy đã gửi CV đến hòm thư của ba công ty.