Từ vựng HSK4

Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

不要紧

bùyàojǐn HSK4

Nghĩa

không sao, không hề gì, không quan trọng (thường dùng để trấn an người khác) 形

“衣服脏了不要紧,洗一洗就干净了。”
Yīfu zāng le bùyàojǐn, xǐ yi xǐ jiù gānjìng le.
Áo bẩn thì không sao, giặt một cái là sạch ngay ấy mà.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...