构成
gòuchéng HSK4
Nghĩa
cấu thành, tạo thành, hợp thành
动
“这些零件构成了整台机器。”
Zhèxiē língjiàn gòuchéng le zhěng tái jīqì.Những linh kiện này tạo thành cả cỗ máy.