包裹
bāoguǒ HSK4
Nghĩa
bưu kiện, gói hàng; (động từ) bọc, gói lại
名
“我昨天寄的包裹今天早上已经到了。”
Wǒ zuótiān jì de bāoguǒ jīntiān zǎoshang yǐjīng dào le.Bưu kiện tôi gửi hôm qua sáng nay đã tới rồi.