Từ vựng HSK3

Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

否定

fǒudìng HSK3

Nghĩa

phủ định, phủ nhận, bác bỏ 动

“我们不能否定他这些年的努力。”
Wǒmen bù néng fǒudìng tā zhèxiē nián de nǔlì.
Chúng ta không thể phủ nhận nỗ lực bao năm qua của anh ấy.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...