否定
fǒudìng HSK3
Nghĩa
phủ định, phủ nhận, bác bỏ
动
“我们不能否定他这些年的努力。”
Wǒmen bù néng fǒudìng tā zhèxiē nián de nǔlì.Chúng ta không thể phủ nhận nỗ lực bao năm qua của anh ấy.