数码
shùmǎ HSK4
Nghĩa
kỹ thuật số (digital); con số, chữ số
名
“这家店专门卖各种数码产品。”
Zhè jiā diàn zhuānmén mài gèzhǒng shùmǎ chǎnpǐn.Cửa hàng này chuyên bán các loại sản phẩm kỹ thuật số.