邮局
yóujú HSK4
Nghĩa
bưu điện, bưu cục
名
“我要去邮局把这个包裹寄给我妈妈。”
Wǒ yào qù yóujú bǎ zhège bāoguǒ jì gěi wǒ māma.Tôi phải ra bưu điện gửi kiện hàng này cho mẹ tôi.