嫩
nèn HSK5
Nghĩa
non, mềm (rau, thịt); (màu) nhạt, dịu
形
“这块牛肉煮得很嫩,很好吃。”
Zhè kuài niúròu zhǔ de hěn nèn, hěn hǎochī.Miếng thịt bò này nấu mềm lắm, ăn rất ngon.