分布
fēnbù HSK4
Nghĩa
phân bố, rải rác (trên một phạm vi)
动
“这种植物主要分布在南方山区。”
Zhè zhǒng zhíwù zhǔyào fēnbù zài nánfāng shānqū.Loài thực vật này chủ yếu phân bố ở vùng núi phía nam.