充电器
chōngdiànqì HSK4
Nghĩa
bộ sạc, cục sạc
名
“我把手机充电器忘在酒店房间里了。”
Wǒ bǎ shǒujī chōngdiànqì wàng zài jiǔdiàn fángjiān lǐ le.Tôi để quên cục sạc điện thoại trong phòng khách sạn rồi.