包含
bāohán HSK4
Nghĩa
bao gồm, chứa đựng
动
“这个价格已经包含了住宿和早餐的费用。”
Zhège jiàgé yǐjīng bāohán le zhùsù hé zǎocān de fèiyòng.Mức giá này đã bao gồm cả tiền phòng và bữa sáng.