递
dì HSK5
Nghĩa
đưa, chuyển, trao (tận tay); gửi (thư, đồ)
动
“请把那本词典递给我一下。”
Qǐng bǎ nà běn cídiǎn dì gěi wǒ yíxià.Bạn đưa giúp mình quyển từ điển kia với.