概括
gàikuò HSK4
Nghĩa
khái quát, tóm tắt, quy lại; (nói) sơ lược, đại khái
动
“请你用一句话概括这篇文章的主要内容。”
Qǐng nǐ yòng yí jù huà gàikuò zhè piān wénzhāng de zhǔyào nèiróng.Bạn hãy dùng một câu để tóm tắt nội dung chính của bài viết này.