目录
mùlù HSK5
Nghĩa
mục lục; danh mục, catalogue; thư mục (máy tính)
名
“你先看看目录,就知道这本书讲什么了。”
Nǐ xiān kànkan mùlù, jiù zhīdào zhè běn shū jiǎng shénme le.Bạn xem mục lục trước là biết cuốn sách này nói về gì ngay.