打听
dǎting HSK3
Nghĩa
hỏi thăm, dò hỏi, hỏi tin tức
动
“我到处打听哪儿能买到这种药。”
Wǒ dàochù dǎting nǎr néng mǎi dào zhè zhǒng yào.Tôi hỏi thăm khắp nơi xem chỗ nào mua được loại thuốc này.