结实
jiēshi HSK3
Nghĩa
chắc chắn, bền; (người) khỏe mạnh, cường tráng
形
“这个箱子看起来很结实,装多少东西都没问题。”
Zhège xiāngzi kàn qǐlái hěn jiēshi, zhuāng duōshao dōngxi dōu méi wèntí.Cái thùng này trông rất chắc chắn, xếp bao nhiêu đồ vào cũng không sao.