金融
jīnróng HSK6
Nghĩa
tài chính, tiền tệ; thuộc ngành tài chính
名
“这次金融危机对中小企业影响很大。”
Zhè cì jīnróng wēijī duì zhōngxiǎo qǐyè yǐngxiǎng hěn dà.Cuộc khủng hoảng tài chính lần này ảnh hưởng rất lớn đến các doanh nghiệp vừa và nhỏ.