孔
kǒng HSK6
Nghĩa
lỗ, lỗ hổng
名
“请把绳子从这个小孔里穿过去。”
Qǐng bǎ shéngzi cóng zhège xiǎo kǒng lǐ chuān guòqù.Bạn luồn sợi dây qua cái lỗ nhỏ này giúp mình nhé.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请把绳子从这个小孔里穿过去。”
Qǐng bǎ shéngzi cóng zhège xiǎo kǒng lǐ chuān guòqù.Bạn luồn sợi dây qua cái lỗ nhỏ này giúp mình nhé.
Đang tải...