诞生
dànshēng HSK6
Nghĩa
ra đời, chào đời, sinh ra (người, sự vật, tổ chức mới)
动
“这家公司诞生于一间小小的车库里。”
Zhè jiā gōngsī dànshēng yú yī jiān xiǎoxiǎo de chēkù lǐ.Công ty này ra đời trong một nhà để xe nhỏ xíu.