清晰
qīngxī HSK6
Nghĩa
rõ ràng, rõ nét, mạch lạc
形
“他的思路很清晰,讲得大家都听懂了。”
Tā de sīlù hěn qīngxī, jiǎng de dàjiā dōu tīngdǒng le.Mạch suy nghĩ của anh ấy rất rõ ràng, anh ấy trình bày đến mức ai cũng hiểu.