本人
běnrén HSK5
Nghĩa
bản thân tôi, chính tôi; đích thân người đó, chính đương sự
代
“办这个手续必须由本人来,不能代办。”
Bàn zhège shǒuxù bìxū yóu běnrén lái, bù néng dàibàn.Làm thủ tục này phải chính đương sự đến, không được làm thay.